lương bổng

Học thuật
Thân thiện
lương bổng

Người lao động nhận lương bổng vào cuối tháng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền lương nói chung: Khoản tiền người lao động nhận được một cách đều đặn (hàng tháng) từ người sử dụng lao động hoặc cơ quan, tổ chức, như một khoản thù lao cho công việc đã thực hiện. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, chỉ thu nhập chính thức ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lương bổng của anh ấy đủ để nuôi sống cả gia đình. (Khoản tiền lương của anh ấy đủ để nuôi sống cả gia đình.)
    • Công việc này ổn định, lương bổng được trả đều đặn vào cuối tháng. (Công việc này ổn định, tiền lương được trả đều đặn vào cuối tháng.)
    • Ông ấy đã cống hiến cả đời cho công ty giờ đây được hưởng một khoản lương bổng hưu trí xứng đáng. (Ông ấy đã cống hiến cả đời cho công ty giờ đây được hưởng một khoản lương hưu trí xứng đáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lương bổng đủ ăn": Cụm từ cố định diễn tả mức lương vừa đủ cho các nhu cầu sinh hoạt cơ bản, không dả nhưng cũng không thiếu thốn.
    • Anh ta không màng chức vị cao, chỉ cần một công việc lương bổng đủ ăn được. (Anh ta không màng chức vị cao, chỉ cần một công việc mức lương đủ sống được.)
Biến thể từ gần giống
  • Lương (danh từ): Từ phổ biến ngắn gọn hơn, cùng nghĩa chỉ tiền công, tiền lương. "Lương bổng" thường trang trọng bao hàm hơn "lương".
  • Bổng lộc (danh từ): Thường chỉ các khoản thu nhập, lợi ích ngoài lương chính, đặc biệt trong bối cảnh công chức, quan chức thời xưa.
  • Tiền lương (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, giải thích nghĩa hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Thù lao: Khoản tiền trả công cho lao động.
  • Tiền công: Tiền trả cho công việc đã làm, thường tính theo thời gian hoặc sản phẩm.
  • Lương tháng: Tiền lương tính trả theo tháng.
Từ trái nghĩa
  • công rồi nghề: Trạng thái không việc làm, không thu nhập từ lao động.
Lưu ý sử dụng
  • "Lương bổng" từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ hành chính, báo chí hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng từ "lương" hoặc "tiền lương".
  • Từ này thường gắn với những công việc ổn định, hợp đồng lao động chính thức, hơn các công việc tự do, bán thời gian.
lương bổng

Người lao động nhận lương bổng vào cuối tháng.

  1. Tiền lương nói chung: Lương bổng đủ ăn.